Bước tới nội dung

preservable

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /prɪ.ˈzɜː.və.bᵊl/

Tính từ

preservable /prɪ.ˈzɜː.və.bᵊl/

  1. Có thể giữ, có thể gìn giữ, có thể bảo quản, có thể bảo tồn, có thể duy trì.

Tham khảo