Bước tới nội dung

preste

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực preste
/pʁɛst/
prestes
/pʁɛst/
Giống cái preste
/pʁɛst/
prestes
/pʁɛst/

preste /pʁɛst/

  1. Nhanh nhẹn, lẹ làng.
    Être preste dans ses mouvements — có cử chỉ nhanh nhẹn
    Réplique preste — câu đối đáp lẹ làng

Thán từ

preste

  1. (Từ cũ, nghĩa cũ) Mau lên!, lẹ lên!

Trái nghĩa

Tham khảo