prideful

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

prideful /ˈprɑɪd.fəl/

  1. (Ê-cốt) Đầy kiêu hãnh; tự cao, tự phụ.
  2. Tự hào.

Tham khảo[sửa]