pride

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ tiếng Anh trung cổ, từ tiếng Anh cổ prȳde, từ pryte (“niềm kiêu hãnh”), từ prūd (“kiêu hãnh”).

Danh từ[sửa]

pride (số nhiều prides)

  1. Sự kiêu hãnh, sự hãnh diện; niềm kiêu hãnh, niềm hãnh diện, tính tự cao, tính tự phụ, tính kiêu căng.
    false pride — tính tự ái; tính kiêu căng ngạo mạn; tính hư danh, tính hiếu danh
    he is his father's pride — anh ta là niềm kiêu hãnh của ông bố
  2. Lòng tự trọng; lòng tự hào về công việc của mình.
  3. Độ đẹp nhất, độ rực rỡ nhất, độ chín muồi, độ phát triển nhất.
    in the full pride of youth — ở tuổi thanh xuân phơi phới
    a peacock in his pride — con công đang xoè đuôi
    in pride of grease — béo, giết thịt được rồi
  4. Tính hăng (ngựa).
  5. (Văn học) Sự tráng lệ, sự huy hoàng, sự lộng lẫy.
  6. (Động vật học) Đàn, bầy.
    a pride of lions — đàn sư tử

Đồng nghĩa[sửa]

lòng tự trọng

Thành ngữ[sửa]

Từ dẫn xuất[sửa]

Từ liên hệ[sửa]

Động từ phản thân[sửa]

pride /ˈprɑɪd/

  1. (+ on, upon) Lấy làm kiêu hãnh (về cái gì...).
  2. (+ on, upon) Lấy làm tự hào (về việc gì...).

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]