Bước tới nội dung

prior

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈprɑɪ.ər/
Hoa Kỳ

Danh từ

[sửa]

prior /ˈprɑɪ.ər/

  1. Trưởng tu viện.

Tính từ

[sửa]

prior /ˈprɑɪ.ər/

  1. Trước.

Phó từ

[sửa]

prior /ˈprɑɪ.ər/

  1. Prior to trước khi.
    prior to my arrival — trước khi tôi đến

Tham khảo

[sửa]