proche
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pʁɔʃ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | proche /pʁɔʃ/ |
proches /pʁɔʃ/ |
| Giống cái | proche /pʁɔʃ/ |
proches /pʁɔʃ/ |
proche /pʁɔʃ/
- Gần.
- Proche voisin — hàng xóm gần
- l’heure est proche — gần đến giờ
- proche parent — người có họ gần
Giới từ
proche
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Từ cũ, nghĩa cũ) (ở) gần.
- Les maisons qui sont proche l’église — những nhà gần nhà thờ
Phó từ
proche
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Từ cũ, nghĩa cũ) Gần.
- Il demeure ici proche — nó ở gần đây
- de proche en proche — lần lần
- S’étendre de proche en proche — lan ra lần lần
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| proche /pʁɔʃ/ |
proches /pʁɔʃ/ |
proche gđ /pʁɔʃ/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Số nhiều) Bà con thân thuộc.
- Aimé de ses proches — được bà con thân thuộc yêu mến
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “proche”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)