producteur
Giao diện
Tiếng Pháp
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | producteur /pʁɔ.dyk.tœʁ/ |
producteurs /pʁɔ.dyk.tœʁ/ |
| Giống cái | productrice /pʁɔ.dyk.tʁis/ |
productrices /pʁɔ.dyk.tʁis/ |
producteur
- Sản xuất.
- Force productrice — lực lượng sản xuất
- Société productrice — hội sản xuất phim (điện ảnh)
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| producteur /pʁɔ.dyk.tœʁ/ |
producteurs /pʁɔ.dyk.tœʁ/ |
producteur gđ
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “producteur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)