Bước tới nội dung

production smoothing

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˈsmuː.ðiɳ/

Danh từ

production smoothing / ˈsmuː.ðiɳ/

  1. (Kinh tế học) Làm nuột quá trình sản xuất; Việc làm cho sản xuất được trôi chảy.

Tham khảo