profanation
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌprɑː.fə.ˈneɪ.ʃən/
Danh từ
profanation (số nhiều profanations)
- Sự coi thường; sự xúc phạm, sự báng bổ (thần thánh).
- Sự làm ô uế (vật thiêng liêng).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) ((Can we date this quote?)), “profanation”, trong (Vui lòng cung cấp tên cuốn sách hoặc tên tạp chí) (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pʁɔ.fa.na.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| profanation /pʁɔ.fa.na.sjɔ̃/ |
profanations /pʁɔ.fa.na.sjɔ̃/ |
profanation gc /pʁɔ.fa.na.sjɔ̃/
- Sự làm uế tạp.
- Profanation des choses saintes — sự làm uế tạp vật thiêng liêng
- profanation du génie — (nghĩa bóng) sự làm uế tạp thiên tài
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “profanation”, trong Pháp–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)