proficient

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[.ʃənt]

Tính từ[sửa]

proficient /.ʃənt/

  1. Tài giỏi, giỏi giang, thành thạo.
    to be proficient in cooking — thành thạo trong việc nấu nướng

Danh từ[sửa]

proficient /.ʃənt/

  1. Chuyên gia, người tài giỏi, người thành thạo (về môn gì).

Tham khảo[sửa]