profitable

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈprɑː.fə.tə.bəl]

Tính từ[sửa]

profitable /ˈprɑː.fə.tə.bəl/

  1. Có lợi, có ích.
    profitable advic — lời khuyên có ích
  2. Sinh lãi, mang lợi.
    a profitable undertaking — một công việc mang lợi

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực profitable
/pʁɔ.fi.tabl/
profitables
/pʁɔ.fi.tabl/
Giống cái profitable
/pʁɔ.fi.tabl/
profitables
/pʁɔ.fi.tabl/

profitable /pʁɔ.fi.tabl/

  1. Có lợi; bổ ích.
    Lecon profitable — bài học bổ ích

Tham khảo[sửa]