profligate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈprɑː.flɪ.ɡət/
Tính từ
profligate /ˈprɑː.flɪ.ɡət/
- Phóng đãng, trác táng.
- Hoang toàng, phá của.
- to be profligate of one's money — tiêu xài bừa bãi hoang toàng
Danh từ
profligate /ˈprɑː.flɪ.ɡət/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “profligate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)