prosaically
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /proʊ.ˈzeɪ.ɪ.kəl.li/
Phó từ
prosaically /proʊ.ˈzeɪ.ɪ.kəl.li/
- Không sáng tạo, nôm na, tầm thường, không hay, không giàu óc tưởng tượng.
- Không thơ mộng, không lãng mạn; dung tục, buồn tẻ, chán ngắt.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “prosaically”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)