protestor
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈproʊ.ˌtɛs.tɜː/
Từ đồng âm
Danh từ
protestor (số nhiều protestors) /ˈproʊ.ˌtɛs.tɜː/
- Người biểu tình.
- Người phản đối, người phản kháng, người kháng nghị.
Đồng nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “protestor”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)