Bước tới nội dung

prothonotary

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Từ đồng âm

Từ nguyên

Từ tiếng Anh trung đại prothonotarie, từ tiếng Latinh prothonotarius, từ protonotarius, từ tiếng Hy Lạp cổ πρῶτος (protos) + tiếng Latinh notarius (“secretary”).

Danh từ

prothonotary (số nhiều prothonotaries)

  1. Lục sự chính của nhiều toà án (bỏ năm 1832).
  2. Giáo sĩ thư ký giáo chủ La Mã.

Đồng nghĩa

Từ dẫn xuất

Tham khảo