Bước tới nội dung

proudly

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈprɑʊd.li/

Phó từ

proudly /ˈprɑʊd.li/

  1. Kiêu ngạo, kiêu căng, kiêu hãnh, tự đắc.
  2. Tự hào; hãnh diện.
  3. Lộng lẫy, huy hoàng, uy nghi, hùng vĩ.

Tham khảo