provisionally

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

provisionally /prə.ˈvɪʒ.nəl.li/

  1. Tạm, tạm thời, lâm thời, nhất thời.

Tham khảo[sửa]