Bước tới nội dung

prurient

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Hoa Kỳ

Tính từ

prurient /.ənt/

  1. Dâm dục, thèm khát nhục dục.
  2. (Từ hiếm, nghĩa hiếm) Ham muốn thái quá, tò mò thái quá; ham muốn không lành mạnh, tò mò không lành mạnh.

Tham khảo