puérilité
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pɥe.ʁi.li.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| puérilité /pɥe.ʁi.li.te/ |
puérilités /pɥe.ʁi.li.te/ |
puérilité gc /pɥe.ʁi.li.te/
- Tính trẻ con.
- (Văn học) Chuyện trẻ con, trò trẻ con.
- S’attacher à des puérilités — chú tâm đến những chuyện trẻ con
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “puérilité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)