maturité
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ma.ty.ʁi.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| maturité /ma.ty.ʁi.te/ |
maturité /ma.ty.ʁi.te/ |
maturité gc /ma.ty.ʁi.te/
- Sự chín, sự thành thục.
- Maturité précoce — sự chín sớm
- Maturité de l’esprit — trí óc thành thục
- Sự trưởng thành; tuổi trưởng thành.
- Homme parvenu à sa maturité — người đã trưởng thành
- (Nghĩa bóng) Sự chín chắn.
- Manquer de maturité — thiếu chín chắn
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “maturité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)