Bước tới nội dung

pubescence

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /pjuː.ˈbɛ.sᵊn(t)s/

Danh từ

pubescence /pjuː.ˈbɛ.sᵊn(t)s/

  1. Sự đến tuổi dậy thì.
  2. (Sinh vật học) Lông tơ.

Tham khảo