cynique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /si.nik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | cynique /si.nik/ |
cyniques /si.nik/ |
| Giống cái | cynique /si.nik/ |
cyniques /si.nik/ |
cynique /si.nik/
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | cynique /si.nik/ |
cyniques /si.nik/ |
| Giống cái | cynique /si.nik/ |
cyniques /si.nik/ |
cynique /si.nik/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cynique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)