Bước tới nội dung

pullulement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /py.lyl.mɑ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
pullulement
/py.lyl.mɑ̃/
pullulement
/py.lyl.mɑ̃/

pullulement /py.lyl.mɑ̃/

  1. Sự nảy nợ lúc nhúc, sự nhung nhúc.
  2. Sự tràn đầy, sự tràn ngập.

Tham khảo