Bước tới nội dung

pursuit

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /pɜː.ˈsuːt/
Hoa Kỳ

Danh từ

[sửa]

pursuit /pɜː.ˈsuːt/

  1. Sự đuổi theo, sự đuổi bắt, sự truy nã, sự truy kích.
  2. Sự theo đuổi, sự đeo đuổi (một mục đích... ).
  3. Sự đi tìm, sự mưu cầu.
    the pursuit of happiness — sự đi tìm hạnh phúc, sự mưu cầu hạnh phúc
  4. Nghề nghiệp theo đuổi, công việc đeo đuổi, thú vui đeo đuổi.
    daily pursuit — những việc làm hằng ngày
    literary pursuits — cái nghiệp văn chương đeo đuổi
    to abandon that pursuit for another — bỏ công việc đang đeo đuổi ấy để tìm một công việc khác

Thành ngữ

[sửa]
  • in pursuit of:
    1. Đuổi theo, đuổi bắt (thú săn, kẻ địch).
    2. Đeo đuổi, mưu cầu (cái gì).

Tham khảo

[sửa]