pus

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

pus /ˈpəs/

  1. (Y học) Mủ.

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
pus
/py/
pus
/py/

pus /py/

  1. (Y học) Mủ.

Tham khảo[sửa]