Bước tới nội dung

pygmée

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
pygmée
/piɡ.me/
pygmées
/piɡ.me/

pygmée /piɡ.me/

  1. Người chim chít, người lùn tè.
  2. (Nghĩa bóng) Người tầm thường.

Tham khảo