pyroclastic

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

pyroclastic /.ˈklæs.tɪk/

  1. Do nham tầng núi lửa tạo thành.

Tham khảo[sửa]