q
Giao diện
Tiếng Anh
| ||||||||
Cách phát âm
- IPA: /ˈkjuː/
Danh từ
q số nhiều qs, q's, /ˈkjuː/
- Q.
Thành ngữ
- mind you P's and Q's: (Xem) P.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “q”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ky/
| [ky] |
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| q /ky/ |
q /ky/ |
q gđ /ky/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “q”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
