quadratic
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /kwɑː.ˈdræ.tɪk/
Tính từ
quadratic ( không so sánh được)
- (Hiếm) Vuông.
- Bậc hai, toàn phương.
- quadratic equation — bình phương bậc hai
- quadratic form — dạng toàn phương
Danh từ
quadratic (số nhiều quadratics)
- (Toán học) Phương trình bậc hai.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “quadratic”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)