quadratic

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Cấp trung bình
quadratic

Cấp hơn
không so sánh được

Cấp nhất
không có (tuyệt đối)

quadratic (không so sánh được)

  1. (Hiếm) Vuông.
  2. Bậc hai, toàn phương.
    quadratic equation — bình phương bậc hai
    quadratic form — dạng toàn phương

Danh từ[sửa]

quadratic (số nhiều quadratics)

  1. (Toán học) Phương trình bậc hai.

Tham khảo[sửa]