Bước tới nội dung

quango

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkwæŋ.ˌɡoʊ/

Danh từ

quango /ˈkwæŋ.ˌɡoʊ/

  1. Tổ chức bán độc lập phi chính phủ (tổ chức hành chánh hoạt động độc lập với sự hỗ trợ của nhà nước).

Tham khảo