Bước tới nội dung

quartern

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkwɔ(r).tɜːn/

Danh từ

quartern /ˈkwɔ(r).tɜːn/

  1. Góc tư pin (một phần tư của pin, (xem) pint).
  2. bánh mì bốn pao ((cũng) quartern loaf).
  3. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Một phần .

Tham khảo

Mục từ này còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)