quatrefoil

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

quatrefoil /ˈkæ.tɜː.ˌfɔɪ.əl/

  1. (Kiến trúc) Kiểu trang trí hình hoa bốn thuỳ.

Tham khảo[sửa]