Bước tới nội dung

quire

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkwɑɪ.ər/

Danh từ

quire /ˈkwɑɪ.ər/

  1. Thếp giấy (24 tờ).
    in quires — chưa đóng (thành quyển)

Danh từ

quire & động từ /ˈkwɑɪ.ər/

  1. (Như) Choir.

Tham khảo