quite
Giao diện
Xem thêm: quité
Tiếng Anh
Cách phát âm
- (phát âm giọng Anh chuẩn, Anh Mỹ thông dụng) enPR: kwīt, IPA(ghi chú): /kwaɪt/
Âm thanh (Mỹ): (tập tin) - Vần: -aɪt
Phó từ
quite /ˈkwɑɪt/
- Hoàn toàn, hầu hết, đúng là.
- quite new — hoàn toàn mới mẻ
- not quite finished — chưa xong hẳn
- quite other — rất khác, khác hẳn
- to be quite a hero — đúng là một anh hùng
- Khá.
- quite a long time — khá lâu
- quite a few — một số kha khá
- Đúng, đồng ý, phải (trong câu đáp).
- quite so — đúng thế
- yes, quite — phải, đúng đấy
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “quite”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)