quizzing
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkwɪz.ziɳ/
Động từ
quizzing
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của quiz.
Tính từ
[sửa]quizzing
- Thích đùa bỡn.
- Khảo vấn.
- Nhìn chăm chú (thường) qua kính một mắt.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “quizzing”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)