récoltant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁe.kɔl.tɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | récoltant /ʁe.kɔl.tɑ̃/ |
récoltant /ʁe.kɔl.tɑ̃/ |
| Giống cái | récoltant /ʁe.kɔl.tɑ̃/ |
récoltant /ʁe.kɔl.tɑ̃/ |
récoltant /ʁe.kɔl.tɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| récoltant /ʁe.kɔl.tɑ̃/ |
récoltant /ʁe.kɔl.tɑ̃/ |
récoltant gđ /ʁe.kɔl.tɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “récoltant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)