réducteur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁe.dyk.tœʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | réducteur /ʁe.dyk.tœʁ/ |
réducteurs /ʁe.dyk.tœʁ/ |
| Giống cái | réducteur /ʁe.dyk.tœʁ/ |
réducteurs /ʁe.dyk.tœʁ/ |
réducteur /ʁe.dyk.tœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| réducteur /ʁe.dyk.tœʁ/ |
réducteurs /ʁe.dyk.tœʁ/ |
réducteur gđ /ʁe.dyk.tœʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “réducteur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)