Bước tới nội dung

régie

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
régie
/ʁe.ʒi/
régies
/ʁe.ʒi/

régie gc /ʁe.ʒi/

  1. Sự quản lý (một sở công cộng).
    Régie directe — sự quản lý trực tiếp
  2. Sở; công ty.
    Régie française des tabacs — sở thuốc lá Pháp
  3. (Sân khấu) Bộ phận quản lý.

Tham khảo