régularisation
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁe.ɡy.la.ʁi.za.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| régularisation /ʁe.ɡy.la.ʁi.za.sjɔ̃/ |
régularisations /ʁe.ɡy.la.ʁi.za.sjɔ̃/ |
régularisation gc /ʁe.ɡy.la.ʁi.za.sjɔ̃/
- Sự hợp thức hóa.
- Sự điều chỉnh.
- Régularisation des hautes eaux — sự điều chỉnh mực nước cao
- Régularisation des cours d’eau — sự điều tiết dòng sông
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “régularisation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)