rétrograde
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁet.ʁɔ.ɡʁad/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | rétrograde /ʁet.ʁɔ.ɡʁad/ |
rétrogrades /ʁet.ʁɔ.ɡʁad/ |
| Giống cái | rétrograde /ʁet.ʁɔ.ɡʁad/ |
rétrogrades /ʁet.ʁɔ.ɡʁad/ |
rétrograde /ʁet.ʁɔ.ɡʁad/
- Lùi, thụt lùi.
- Marche rétrograde — sự đi thụt lùi
- (Cơ học, thiên văn học) ) ngược.
- Sens rétrograde — chiều ngược
- mouvement rétrograde — chuyển động ngược
- Đọc ngược xuôi đều được.
- Vers rétrogrades — thơ đọc ngược xuôi đều được
- (Nghĩa bóng) Lạc hậu; phản tiến bộ.
- Esprit rétrograde — đầu óc lạc hậu
- politique rétrograde — chính sách phản tiến bộ
- amnésie rétrograde — (y học) chứng quên về trước
- effet rétrograde — tác động thối lại (của quả bi da sau khi đụng một quả khác; viết tắt rétro)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rétrograde”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)