Bước tới nội dung

réveil

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ʁe.vɛj/

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
réveil
/ʁe.vɛj/
réveils
/ʁe.vɛj/

réveil /ʁe.vɛj/

  1. Sự thức dậy, sự tỉnh dậy.
    Sauter du lit dès son réveil — thức dậy là nhảy ra khỏi giường ngay
    le réveil de la nature au printemps — (nghĩa bóng) sự thức dậy của thiên nhiên vào mùa xuân
  2. Sự thức tỉnh.
    Le réveil d’un peuple — sự thức tỉnh của một dân tộc
  3. (Quân sự) Hiệu báo thức.
  4. Đồng hồ báo thức.

Tham khảo

[sửa]