Bước tới nội dung

rôti

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực rôti
/ʁɔ.ti/
rôtis
/ʁɔ.ti/
Giống cái rôtie
/ʁɔ.ti/
rôties
/ʁɔ.ti/

rôti /ʁɔ.ti/

  1. Quay (thịt).

Danh từ

Số ít Số nhiều
rôti
/ʁɔ.ti/
rôtis
/ʁɔ.ti/

rôti /ʁɔ.ti/

  1. Thịt quay, món thịt quay.
    Servir le rôti — dọn món thịt quay

Tham khảo