rabaissement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁa.bɛs.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| rabaissement /ʁa.bɛs.mɑ̃/ |
rabaissement /ʁa.bɛs.mɑ̃/ |
rabaissement gđ /ʁa.bɛs.mɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “rabaissement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)