railleur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁa.jœʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | railleur /ʁa.jœʁ/ |
railleurs /ʁa.jœʁ/ |
| Giống cái | railleuse /ʁa.jøz/ |
railleuses /ʁa.jøz/ |
railleur /ʁa.jœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| railleur /ʁa.jœʁ/ |
railleurs /ʁa.jœʁ/ |
railleur gđ /ʁa.jœʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “railleur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)