raiser
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈreɪ.zɜː/
Danh từ
raiser /ˈreɪ.zɜː/
- Người chăn nuôi, người trồng trọt.
- a raiser of cattle — một người nuôi súc vật
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “raiser”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)