Bước tới nội dung

raisin

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈreɪ.zᵊn/
Hoa Kỳ

Danh từ

raisin /ˈreɪ.zᵊn/

  1. Nho khô.
  2. Màu nho khô.

Tham khảo