rappelé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁa.ple/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | rappelé /ʁa.ple/ |
rappelés /ʁa.ple/ |
| Giống cái | rappelée /ʁa.ple/ |
rappelés /ʁa.ple/ |
rappelé /ʁa.ple/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| rappelé /ʁa.ple/ |
rappelés /ʁa.ple/ |
rappelé gđ /ʁa.ple/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rappelé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)