Bước tới nội dung

raptorial

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ræp.ˈtɔr.i.əl/

Tính từ

raptorial /ræp.ˈtɔr.i.əl/

  1. (Thuộc) Loài ăn thịt (chim, thú).
  2. (Nghĩa bóng) Tham lam, tham tàn.

Danh từ

raptorial /ræp.ˈtɔr.i.əl/

  1. Chim ăn thịt.

Tham khảo