rapture
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈræp.tʃɜː/
| [ˈræp.tʃɜː] |
Danh từ
rapture /ˈræp.tʃɜː/
- Sự sung sướng vô ngần, trạng thái mê ly.
- to be in raptures; to go into raptures — sung sướng vô ngần, trong trạng thái mê ly
- Trạng thái say mê.
- to gaze with rapture at — say mê nhìn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “rapture”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)