rattlesnake

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˈræ.tᵊl.ˌsneɪk/

Danh từ[sửa]

rattlesnake /ˈræ.tᵊl.ˌsneɪk/

  1. Động rắn chuông.

Tham khảo[sửa]